Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
未規定 (みきてい) — chưa quy định
VỊ QUY ĐỊNH
未規定
chưa quy định
未 「み」「ひつじ」
vẫn chưa; chưa
未来 みらい
đời sau
未年 ひつじどし
năm con dê.
未決定 みけってい
lưỡng lự
未訳 みやく
chưa dịch