本を出す (ほんをだす) — để xuất bản một (quyển) sách
本を出す
BỔN XUẤT
Để xuất bản một (quyển) sách
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 本を出す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 本を出す/ほんをだす |
| Quá khứ (た) | 本を出した |
| Phủ định (未然) | 本を出さない |
| Lịch sự (丁寧) | 本を出します |
| te (て) | 本を出して |
| Khả năng (可能) | 本を出せる |
| Thụ động (受身) | 本を出される |
| Sai khiến (使役) | 本を出させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 本を出させられる |
| Điều kiện (条件) | 本を出せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 本を出せ |
| Ý chí (意向) | 本を出そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 本を出すな |

