Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
日本主義 「にほんしゅぎ」「にっぽんしゅぎ」
chủ nghĩa Nhật Bản
資本主 「しほんぬし」「しほんしゅ」
người đầu tư
資本主義 しほんしゅぎ
chủ nghĩa tư bản
資本主義者 しほんしゅぎしゃ
người theo chủ nghĩa tư bản
資本主義社会 しほんしゅぎしゃかい
xã hội tư bản chủ nghĩa.