Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
色見本帳 いろみほんちょう
bảng màu
本本 「もともと」「ほんほん」
trước đấy; bởi thiên nhiên; từ bắt đầu
帳 「ちょう」「とばり」
màn; rèm.
名帳 「めいちょう」「みょうちょう」
sổ tên
写真帳 しゃしんちょう
chụp ảnh album