Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
本当のように ほんとうのように
y như thật.
本当のところ 「ほんとうのところ」「ほんとのところ」
Thực ra, thực tế, thành thật mà nói
本当のことを言う ほんとうのことをいう
nói thật
本の ほんの
chỉ; chỉ là
本当に ほんとうに
chân thật