Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
本給 (ほんきゅう) — tiền lương cơ bản; tiền lương chính
BỔN CẤP
本給
tiền lương cơ bản
育児休業基本給付金 いくじきゅうぎょうきほんきゅうふきん
quyền lợi cơ bản khi nghỉ chăm con
基本給 きほんきゅう
Lương cơ bản
本本 「もともと」「ほんほん」
trước đấy; bởi thiên nhiên; từ bắt đầu
給料 きゅうりょう
bổng lộc
給料日 「きゅうりょうび」「きゅうりょうじつ」
ngày trả lương