Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
本本 「もともと」「ほんほん」
trước đấy; bởi thiên nhiên; từ bắt đầu
縁 「えん」「ふち」「ゆかり」「へり」「よすが」「よし」「えにし」「べり」「え」
mép; lề; viền
ご縁 ごえん
có duyên, may mắn
回縁 「まわりぶち」「まわりえん」「かいえん」
gờ; mái đua
上縁 じょうえん
Cạnh trên