Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
本本 「もともと」「ほんほん」
trước đấy; bởi thiên nhiên; từ bắt đầu
虫 むし
con sâu
円虫 「えんちゅう」「えんむし」
giun lươn
本の虫 ほんのむし
mọt sách
虫部 きぶ
bộ Trùng (kanji)