Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
日本軍 「にほんぐん」「にっぽんぐん」
quân đội Nhật Bản
軍 「ぐん」「いくさ」
quân đội; đội quân
前軍 ぜんぐん
tiền đội; tiền quân; đội quân đi trước
出軍 しゅつぐん
cuộc thám hiểm
後軍 こうぐん
phía sau bảo vệ