Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
日本銀行 「にっぽんぎんこう」「にほんぎんこう」
Ngân hàng Nhật Bản.
日本銀行法 「にほんぎんこうほう」「にっぽんぎんこうほう」
Luật Ngân hàng Nhật Bản
日本銀行券 「にほんぎんこうけん」「にっぽんぎんこうけん」
Tiền giấy Nhật Bản
日本銀行(日銀) にっぽんぎんこー(にちぎん)
ngân hàng nhật bản
本本 「もともと」「ほんほん」
trước đấy; bởi thiên nhiên; từ bắt đầu