Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
本革 (ほんがわ ほんかわ) — da thật
BỔN CÁCH
本革
da thật
本革/合皮 ほんかわ/ごうひ
da thật/ da giả
牛本革手袋 うしほんかわてぶくろ
găng tay da bò thuộc
本本 「もともと」「ほんほん」
trước đấy; bởi thiên nhiên; từ bắt đầu
革命 かくめい
cách mạng; cuộc cách mạng
革命的 かくめいてき
mang tính cách mạng, mang tính đột phá