Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
柏 「かしわ」「このてがしわ」
cây sồi
柏木 かしわぎ
<THựC> gỗ sồi
朴 「えのき」「ほお」
lá mộc lan (bản to)
三角柏 「みつのかしわ」「みつのがしわ」「みづのかしわ」
lá dùng đựng cơm và rượu khi dâng lễ vật cho thần linh
素朴 そぼく
mộc mạc