Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
材質 (ざいしつ) — thuộc tính vật chất; chất lượng gỗ
TÀI CHẤT
材質
thuộc tính vật chất
質 「しつ」「たち」「しち」
chất lượng; phẩm chất
素材 そざい
nguyên liệu; vật chất
取材 しゅざい
sự điều tra; sự lượm lặt; sự thu thập
新素材 しんそざい
nguyên liệu mới
材料 ざいりょう
vật liệu; tài liệu