Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
村夫子 (そんぷうし そんふうし) — người thông thái rởm, người ra vẻ mô phạm
THÔN PHU TỬ
村夫子
người thông thái rởm, người ra vẻ mô phạm
村 「むら」「そん」
thôn xã
夫 「おっと」「そ」「つま」「せ」「ふ」「お」
chồng
他村 「たそん」「たむら」
làng khác
全村 ぜんそん
cả làng
村道 そんどう
đường làng; đường trong thôn