Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
杓子 (しゃくし) — cây tre múc
TIÊU TỬ
杓子
cây tre múc
杓子定規 しゃくしじょうぎ
luật lệ cứng nhắc
杓子果報 しゃくしかほう
Ai rồi cũng có lúc gặp thời
飯杓子 めしじゃくし
thìa xới cơm, muỗng đơm cơm
穴杓子 あなじゃくし
đục lỗ cái gáo
金杓子 かなじゃくし
cái muỗng kim loại