Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
杜撰 (ずさん) — không cẩn thận; cẩu thả; yếu kém
ĐỖ SOẠN
杜撰
không cẩn thận
杜撰脱漏 ずさんだつろう
sai sót nghiêm trọng do bất cẩn; không kỹ lưỡng, để lộ nhiều lỗi
杜父魚 「かじか」「とふぎょ」「かくぶつ」
Cá bống đá Nhật Bản
杜仲 「とちゅう」「もりなか」
cây đỗ trọng
杜松 ねず
cây bách xù
杜仲茶 とちゅうちゃ
Trà Tochuu