Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
石 「いし」「こく」「せき」「いわ」
thạch
約束 やくそく
lời hứa
約束する やくそくする
đính ước
お約束 おやくそく
lời hứa, ước hẹn
約束通り やくそくどおり
theo lời hứa