Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
東京語 (とうきょうご) — tiếng vùng Tokyo
ĐÔNG KINH NGỮ
東京語
tiếng vùng Tokyo
東京 「とうきょう」「とうけい」
tokyo (vốn hiện thời (của) nhật bản)
東京人 「とうきょうじん」「とうけいじん」
người Tokyo
東京円 とうきょうえん
Tỷ giá đồng yên tại Tokyo
東京行き 「とうきょういき」「とうきょうゆき」
Hướng đi tokyo
語 「ご」「かたり」
ngôn ngữ; từ