Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
杵柄 (きねづか) — cái chày
XỬ BÍNH
杵柄
cái chày
昔取った杵柄 むかしとったきねづか
kỹ năng học được, kinh nghiệm
柄 「がら」「え」「つか」「から」
chuôi; cán
中柄 ちゅうがら
kích thước môi trường; mẫu môi trường; tầm vóc môi trường
本柄 ほんえ
Cán gỗ
仕事柄 しごとがら
tính chất công việc