Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
松 (まつ) — cây thông.
TÙNG
松
cây thông.
松の雪 まつのゆき
tuyết rơi và tích tụ trên cây thông
松の緑 まつのみどり
chồi thông non, mầm thông
松の実 まつのみ
hạt thông
松皮 まつかわ
cá bơn vây dài
松食虫 まつくいむし
sâu gây hại cho loài thông, tùng