Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
板長 (いたちょう) — bếp trưởng
BẢN TRƯỜNG
板長
bếp trưởng
長 「たけ」「たき」「ちょう」「つかさ」「おさ」「なが」「なが-」
dài; lâu
板 「いた」「ばん」
bảng
前板 まえいた
mảnh vải bịt ngang trán, trán, màn che trước bàn thờ
円板 えんばん
băng đĩa, đĩa quay
曲板 「きょくばん」「きょくいた」
tấm ván uốn cong (dùng để uốn thanh cốt thép, thanh cốt thép bị biến dạng và dây sắt)