Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
腕 「うで」「かいな」
cánh tay
前腕 「ぜんわん」「まえうで」
cẳng tay (phần từ bàn tay đến khuỷu tay)
腕一本
Từ bàn tay trắng
腕法 わんぽう
cách cầm bút để viết thư pháp
腕毛 うでげ
lông cánh tay