Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
林檎 (りんご りゅうごう りんき りんきん) — táo; quả táo.
LÂM CẦM
林檎
táo
林檎の心 りんごのしん
lõi quả táo
林檎酒 りんごしゅ
rượu táo
林檎病 りんごびょう
vỗ (tát) - má (chứng ban đỏ infectiosum)
林檎の芯 りんごのしん
lõi táo
冬林檎 ふゆりんご
táo mùa đông (táo thu hoạch và mùa thu, bảo quản ở nhiệt độ thấp đủ để không bị đóng băng và ăn vào mùa đông)