Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
果つる (はつる) — Đi đến hồi kết, sắp kết thúc
QUẢ
果つる
Đi đến hồi kết, sắp kết thúc
結果 けっか
kết cuộc
効果 こうか
có hiệu quả; có tác dụng
つつある つつある
đang làm, đang dần
しつつある しつつある
đang trong quá trình; đang làm
成果 せいか
thành quả; kết quả.