果菜 (かさい) — trái cây và rau quả; [viết tắt của 果菜類] rau quả (như dưa leo, cà chua...)
果菜
QUẢ THÁI
か さ い
Trái cây và rau quả; [viết tắt của 果菜類] rau quả (như dưa leo, cà chua...)
Ảnh minh họa

果菜 (かさい) — trái cây và rau quả; [viết tắt của 果菜類] rau quả (như dưa leo, cà chua...)
QUẢ THÁI
