枯れる (かれる) — héo queo
枯れる
KHÔ
か れ る
か れ る
JLPTN2
Héo queo
Héo; héo úa; héo tàn; khô héo; khô
Khô ráo.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 枯れる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 枯れる/かれる |
| Quá khứ (た) | 枯れた |
| Phủ định (未然) | 枯れない |
| Lịch sự (丁寧) | 枯れます |
| te (て) | 枯れて |
| Khả năng (可能) | 枯れられる |
| Thụ động (受身) | 枯れられる |
| Sai khiến (使役) | 枯れさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 枯れさせられる |
| Điều kiện (条件) | 枯れれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 枯れろ |
| Ý chí (意向) | 枯れよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 枯れるな |

