Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
柏 「かしわ」「このてがしわ」
cây sồi
柏木 かしわぎ
<THựC> gỗ sồi
三角柏 「みつのかしわ」「みつのがしわ」「みづのかしわ」
lá dùng đựng cơm và rượu khi dâng lễ vật cho thần linh
御綱柏 「みつながしわ」「みつなかしわ」
lan tổ điểu
柏鵬 はくほう
kỷ nguyên trong suốt những năm 1960 do các nhà vô địch lớn taiho và kashiwado thống trị