Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
感染 かんせん
sự nhiễm; sự truyền nhiễm
付く 「つく」「づく」
dính.
目に付く めにつく
để (thì) có thể chú ý
気が付く きがつく
nhớ ra.
話が付く はなしがつく
để đi đến một thỏa thuận