Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
通信する つうしん
đưa tin; truyền tin; liên lạc
感染 かんせん
sự nhiễm; sự truyền nhiễm
感染する かんせんする
nhiễm trùng
感染させる かんせんさせる
đổ bệnh (đổ bịnh).
通 つう
bức, cái...