Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
割 わり
tỉ lệ; tỉ lệ phần trăm; đơn vị 10%.
柱 「はしら」「じ」「ちゅう」「じゅう」
cột
中柱 なかばしら
Cột giữa; trụ giữa.
柱間 はしらま
khoảng cách giữa các cột
内柱 ないちゅう
trụ cột bên trong