Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
柳 (やなぎ りゅう) — liễu; cây liễu.
LIỄU
柳
liễu
柳に風 「やなぎにかぜ」「やなぎにかぜ(とうけながす)」
ứng phó linh hoạt, khéo léo
柳条 りゅうじょう
cành liễu, nhánh liễu
柳刃 やなぎば
con dao nhà bếp dùng để xắt cá sống làm món sashimi
柳び 「りゅうび」「やなぎび」
lông mày là liễu
柳江人 りゅうこうじん
người Liễu Giang