Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
陰謀 いんぼう
độc kế
陰 「かげ」「いん」「ほと」
bóng tối; sự tối tăm; u ám
陰に いんに
một cách bí mật, lén lút
陰で かげで
đằng sau sau (của) ai đó
陰的 いんてき
ẩn