Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
柵 「さく」「しがらみ」「き」
bờ giậu
外柵 がいさく
tường rào
安全柵 あんぜんさく
rào an toàn
柵線 さくせん
dây rào
柵取り しがらみとり
Xẻ thịt cá thành những thỏi dài