Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
栓 (せん) — nút.
XUYÊN
栓
nút.
栓の木 せんのき
cây Kalopanax septemlobus
栓類 せんるい
van
栓抜き せんぬき
cái mở bia
栓を抜く せんをぬく
mở nút (chai)
栓/キャップ せん/キャップ
ống nghiệm