Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
血栓塞栓症 けっせんそくせんしょう
thromboembolism
静脈血栓塞栓症 じょうみゃくけっせんそくせんしょう
thuyên tắc-huyết khối tĩnh mạch (vte)
口蓋栓塞子 こうがいせんそくし
hàm bịt khe hở vòm miệng
要塞 ようさい
đồn lũy.
栓 せん
nút.