Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
栓 せん
nút.
中栓 なかせん
nút nhựa bên trong chai
孔 「あな」「こう」
lỗ
水栓 すいせん
vòi nước
音栓 おんせん
nút chặn; nút điều chỉnh âm sắc; công tắc thay đổi âm sắc hoặc cao độ trong đàn organ