校舎 (こうしゃ) — khu nhà trường; khu học xá; lớp học; ngôi trường.
校舎
GIÁO XÁ
こ う しゃ
JLPTN2
Khu nhà trường; khu học xá; lớp học; ngôi trường.
校舎
の
改築
Việc xây dựng lại khu lớp học .
Ảnh minh họa

校舎 (こうしゃ) — khu nhà trường; khu học xá; lớp học; ngôi trường.
GIÁO XÁ
