Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
学校 がっこう
trường học
高校 こうこう
trường cấp 3; trường trung học.
馬 「うま」「おま」
ngựa
子馬 こうま
ngựa con.
馬名 ばめい
tên con ngựa