株式化 (かぶしきか) — cổ phần hóa
株式化
CHU THỨC HÓA
Cổ phần hóa
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 株式化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 株式化する/かぶしきかする |
| Quá khứ (た) | 株式化した |
| Phủ định (未然) | 株式化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 株式化します |
| te (て) | 株式化して |
| Khả năng (可能) | 株式化できる |
| Thụ động (受身) | 株式化される |
| Sai khiến (使役) | 株式化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 株式化させられる |
| Điều kiện (条件) | 株式化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 株式化しろ |
| Ý chí (意向) | 株式化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 株式化するな |

