根切り (ねぎり ねきり) — đào móng (xây dựng)
根切り
CĂN THIẾT
ね ぎ り
Đào móng (xây dựng)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 根切り
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 根切りする/ねぎりする |
| Quá khứ (た) | 根切りした |
| Phủ định (未然) | 根切りしない |
| Lịch sự (丁寧) | 根切りします |
| te (て) | 根切りして |
| Khả năng (可能) | 根切りできる |
| Thụ động (受身) | 根切りされる |
| Sai khiến (使役) | 根切りさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 根切りさせられる |
| Điều kiện (条件) | 根切りすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 根切りしろ |
| Ý chí (意向) | 根切りしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 根切りするな |

