Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
根幹 (こんかん) — cái cốt lõi; cái cơ bản; thân và rễ.
CĂN CÁN
根幹
cái cốt lõi
新幹線 しんかんせん
tàu siêu tốc.
屋根 やね
mái nhà
根 「ね」「こん」
rễ
根拠 こんきょ
căn cứ
根体 ねからだ
trường nghiệm