Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
格上 (かくうえ) — hạng cao hơn
CÁCH THƯỢNG
格上
hạng cao hơn
格上げ かくあげ
địa vị nâng cao
上 「うえ」「うわ」「かみ」「じょう」「かり」「うわ-」
trên; phía trên; phía cao hơn
価格 かかく
giá
高価格 こうかかく
giá cao
性格 せいかく
phẩm cách