格上げ (かくあげ) — địa vị nâng cao
格上げ
CÁCH THƯỢNG
か く あ げ
Địa vị nâng cao
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 格上げ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 格上げする/かくあげする |
| Quá khứ (た) | 格上げした |
| Phủ định (未然) | 格上げしない |
| Lịch sự (丁寧) | 格上げします |
| te (て) | 格上げして |
| Khả năng (可能) | 格上げできる |
| Thụ động (受身) | 格上げされる |
| Sai khiến (使役) | 格上げさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 格上げさせられる |
| Điều kiện (条件) | 格上げすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 格上げしろ |
| Ý chí (意向) | 格上げしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 格上げするな |

