Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
格子柄 (こうしがら) — họa tiết kẻ ca rô
CÁCH TỬ BÍNH
格子柄
họa tiết kẻ ca rô
柄 「がら」「え」「つか」「から」
chuôi; cán
格 「かく」「きゃく」
trạng thái
中柄 ちゅうがら
kích thước môi trường; mẫu môi trường; tầm vóc môi trường
本柄 ほんえ
Cán gỗ
仕事柄 しごとがら
tính chất công việc