Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
格子面 (こうしめん) — mạng (giàn) bay
CÁCH TỬ DIỆN
格子面
mạng (giàn) bay
面 「めん」「つら」「おもて」「おも」「づら」
mặt; bề mặt; đặc điểm của mặt
価格 かかく
giá
性格 せいかく
phẩm cách
子画面 こがめん
mức dưới - màn ảnh
資格 しかく
bằng cấp