Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
桁上げ (けたあげ) — sự mang sang (của ký tự, bit...)
HÀNH THƯỢNG
桁上げ
sự mang sang (của ký tự, bit...)
桁上げる けたあげる
nâng một bậc số
桁上げなし加算 けたあげなしかさん
phép cộng không nhớ
全桁上げ ぜんけたあげ
số nhớ hoàn toàn
上げ あげ
gài (ví dụ: mặc váy)
上げず あげず
mỗi (hai ngày, ba ngày...)