Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
桃缶 (ももかん) — đào đóng lon
ĐÀO PHỮU
桃缶
đào đóng lon
缶 「かん」「ほとぎ」「かま」
bi đông; ca; lon; cặp lồng
缶入り かんいり
đóng lon
猫缶 ねこかん
đồ ăn đóng hộp cho mèo
製缶 せいかん
sản xuất đồ hộp
缶コーヒー かんコーヒー
Cà phê lon