桑田 (そうでん くわた) — vườn dâu; nương dâu; ruộng dâu.
桑田
TANG ĐIỀN
そ う で ん
Vườn dâu; nương dâu; ruộng dâu.
時代
の
流
れとともに
滄海桑田
の
変化
が
起
こった
。
Những sự thay đổi lớn như bãi bể nương dâu đã xảy ra cùng với dòng chảy của thời đại.
Ảnh minh họa


