Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
桜前線 (さくらぜんせん) — màu anh đào - sự ra hoa đối diện
ANH TIỀN TUYẾN
桜前線
màu anh đào - sự ra hoa đối diện
前前 「まえまえ」「ぜんぜん」「ぜんぜん-」
rất lâu trước đây
桜 さくら
Anh đào
桜人 さくらびと
người ngắm hoa anh đào
桜月 さくらづき
tháng 3 âm lịch
桜色 さくらいろ
màu hoa anh đào.