桜咲く (さくらさく) — thi đỗ
桜咲く
ANH TIẾU
さ く ら さ く
Thi đỗ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 桜咲く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 桜咲く/さくらさく |
| Quá khứ (た) | 桜咲いた |
| Phủ định (未然) | 桜咲かない |
| Lịch sự (丁寧) | 桜咲きます |
| te (て) | 桜咲いて |
| Khả năng (可能) | 桜咲ける |
| Thụ động (受身) | 桜咲かれる |
| Sai khiến (使役) | 桜咲かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 桜咲かせられる |
| Điều kiện (条件) | 桜咲けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 桜咲け |
| Ý chí (意向) | 桜咲こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 桜咲くな |

